沙沙

沙沙
shāshā
sa sa

xào xạc; rào rào (tiếng lá/mưa)

1 nghĩa#27026
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    xào xạc; rào rào (tiếng lá/mưa)

    • Lá cây xào xạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.