/
沙士
沙士
sa sĩ
nước ngọt có ga vị sarsaparilla
2 nghĩa#48325
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nước ngọt có ga vị sarsaparilla
- 。
Tôi thích uống nước ngọt xá xị.
- 貳名danh từ
nước ngọt sarsaparilla; (HK) SARS (hội chứng hô hấp cấp tính nặng)
- 。
SARS là một loại virus.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
沙士
Phồn thể沙
sa sĩ
nước ngọt có ga vị sarsaparilla
2 nghĩa#48325
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nước ngọt có ga vị sarsaparilla
- 。
Tôi thích uống nước ngọt xá xị.
- 貳名danh từ
nước ngọt sarsaparilla; (HK) SARS (hội chứng hô hấp cấp tính nặng)
- 。
SARS là một loại virus.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)