沁入

沁入
qìn
thấm nhập

thấm vào; thấm sâu vào (thường chỉ điều trừu tượng)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thấm vào; thấm sâu vào (thường chỉ điều trừu tượng)

    • Nước mưa thấm vào đất.

  2. động từ

    thấm vào; thấm sâu vào

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.