汪汪

汪汪
wāngwāng
uông uông

tiếng sủa của chó; gâu gâu

3 nghĩa#28899
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng sủa của chó; gâu gâu

    • Chú chó con sủa gâu gâu.

  2. từ tượng thanh

    long lanh (đầy nước mắt); gâu gâu (tiếng chó sủa)

    • Chú chó sủa gâu gâu.

  3. tính từ

    (văn) (của một vùng nước) rộng lớn và sâu thẳm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.