汩汩

汩汩
cốt cốt

tiếng nước chảy ồ ồ; tiếng róc rách (tượng thanh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng nước chảy ồ ồ; tiếng róc rách (tượng thanh)

    • Nước chảy róc rách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.