Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.
/
汤川
汤川
thang xuyên
Thang Xuyên (họ người Nhật)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Thang Xuyên (họ người Nhật)
- 。
Yukawa là một họ của Nhật Bản.
- 貳名danh từ
nhà vật lý lý thuyết người Nhật, người đoạt giải Nobel Yukawa Hideki (1907–1988)
- 。
Yukawa Hideki là một nhà vật lý người Nhật Bản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ汤川
Phồn thể湯川
thang xuyên
Thang Xuyên (họ người Nhật)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Thang Xuyên (họ người Nhật)
- 。
Yukawa là một họ của Nhật Bản.
- 貳名danh từ
nhà vật lý lý thuyết người Nhật, người đoạt giải Nobel Yukawa Hideki (1907–1988)
- 。
Yukawa Hideki là một nhà vật lý người Nhật Bản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)