池汤

池汤
chítāng
trì thang

bể tắm lớn trong nhà tắm công cộng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bể tắm lớn trong nhà tắm công cộng

    • Cái bể tắm này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.