Tới nội dung chính

汜

汜
sì
dĩ
⽔bộ thuỷ · 6 nét

nhánh sông chảy trở lại; nước chảy vòng lại

1 nghĩa#16886
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhánh sông chảy trở lại; nước chảy vòng lại

汜
sì
dĩ
BỘ THỦ⽔
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu