Tới nội dung chính

汁

汁
zhī
trấp
⽔bộ thuỷ · 5 nét

nước; nước ép; dịch

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13404
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nước; nước ép; dịch

    中从水果或植物里压出来的液体cóng shuǐguǒ huò zhíwù lǐ yālái de yètǐ

    • 。

      Tôi thích uống nước ép trái cây.

汁
zhī
trấp
BỘ THỦ⽔
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu