永矢

永矢
yǒngshǐ
vĩnh thỉ

mãi mãi; vĩnh viễn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    mãi mãi; vĩnh viễn

    • Mãi mãi không quên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.