永眠

永眠
yǒngmián
vĩnh miên

yên giấc ngàn thu; vĩnh viễn ra đi; (văn) vĩnh miên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    yên giấc ngàn thu; vĩnh viễn ra đi; (văn) vĩnh miên

    • Anh ấy đã vĩnh viễn ra đi rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.