永永远远

永永远远
yǒngyǒngyuǎnyuǎn
vĩnh vĩnh viễn viễn

mãi mãi; vĩnh viễn

1 nghĩa#45732
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    mãi mãi; vĩnh viễn

    • Em yêu anh mãi mãi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.