永世

永世
yǒngshì
vĩnh thế

mãi mãi; vĩnh viễn

2 nghĩa#29148
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    mãi mãi; vĩnh viễn

    • Tôi sẽ không bao giờ quên bạn.

  2. vĩnh viễn; muôn đời; đời đời

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.