水滴

水滴
shuǐ
thuỷ tích

giọt nước

1 nghĩa#34951
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giọt nước

    • Nước chảy đá mòn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.