水温

水温
shuǐwēn
thuỷ ôn

nhiệt độ nước

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#31733
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhiệt độ nước

    • Nhiệt độ nước hơi thấp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.