水母

水母
shuǐ
thuỷ mẫu

con sứa (ngành Cnidaria)

2 nghĩa#20713
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    con sứa (ngành Cnidaria)

    • Sứa bơi trong biển.

  2. danh từ

    con sứa (Medusozoa)

    • Sứa bơi trong biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.