水晶

水晶
shuǐjīng
thuỷ tinh

tinh thể; trong suốt; sáng long lanh

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7582
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tinh thể; trong suốt; sáng long lanh

    透明闪亮的矿物,由石英晶体组成tòumíng shǎnyàng de kuàngwù, yóu shíyīng jīngtǐ zǔchéng

    • Cô ấy thích vòng cổ pha lê.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.