氯酸钾

氯酸钾
suānjiǎ
lục toan giáp

kali clorat

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kali clorat

    • Kali clorat là một chất oxy hóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.