氯酸钠

氯酸钠
suān
lục toan nột

natri clorát NaClO3

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. natri clorát NaClO3

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.