氯乙烯

氯乙烯
lục ất hy

vinyl chloride (chloroethene C2H3Cl)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vinyl chloride (chloroethene C2H3Cl)

    • Vinyl chloride là một nguyên liệu hóa chất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.