氮泵

氮泵
dànbèng
đạm bơm

bơm đạm; thực phẩm bổ sung trước tập luyện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bơm đạm; thực phẩm bổ sung trước tập luyện

    • Anh ấy uống pre-workout mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.