氨基

氨基
ān
an cơ

nhóm amino; gốc amin

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhóm amino; gốc amin

    • Amino axit là thành phần cơ bản của protein.

  2. danh từ

    nhóm amino; gốc amin

    • Amino axit là đơn vị cấu tạo cơ bản của protein.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.