Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
/
氧基
氧基
dưỡng cơ
nhóm alkoxy (hóa học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhóm alkoxy (hóa học)
- 。
Nhóm alkoxy là một nhóm hóa học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ氧基
Phồn thể氧
dưỡng cơ
nhóm alkoxy (hóa học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhóm alkoxy (hóa học)
- 。
Nhóm alkoxy là một nhóm hóa học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.