氢键

氢键
qīngjiàn
khinh kiện

liên kết hydro

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    liên kết hydro

    • Giữa các phân tử nước có liên kết hydro.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.