氢氧

氢氧
qīngyǎng
khinh dưỡng

hỗn hợp hydro và oxy; khí khinh dưỡng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hỗn hợp hydro và oxy; khí khinh dưỡng

    • Khí oxyhydrogen là một loại khí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.