氟骨病

氟骨病
bìng
phất cốt bệnh

bệnh xơ xương do fluoride; chứng fluorosis xương

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh xơ xương do fluoride; chứng fluorosis xương(kế thừa)

    • Bệnh fluor xương là một loại bệnh về xương.

  2. danh từ

    bệnh fluorosis xương; chứng nhiễm fluor xương(kế thừa)

    • Bệnh fluorosis xương là một bệnh mãn tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.