气胶

气胶
jiāo
khí giao

khí dung; aerosol

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khí dung; aerosol

    • Khí dung là một loại hạt rắn hoặc lỏng lơ lửng trong khí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.