气概
气概
khí khái
khí phách; khí khái
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#19299
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
khí phách; khí khái
- 。
Anh ấy rất có khí phách.
- 貳名danh từ
khí khái; phong thái hiên ngang
- 。
Anh ấy có khí phách anh hùng.
- 參名danh từ
linh hồn chân thật; bản tính linh thiêng
Đang tải…
气概
Phồn thể氣概
khí khái
khí phách; khí khái
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#19299
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
khí phách; khí khái
- 。
Anh ấy rất có khí phách.
- 貳名danh từ
khí khái; phong thái hiên ngang
- 。
Anh ấy có khí phách anh hùng.
- 參名danh từ
linh hồn chân thật; bản tính linh thiêng
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.