- 气khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
rễ khí sinh; rễ trên không (thực vật học)
rễ khí sinh; rễ trên không (thực vật học)
rễ khí sinh; rễ trên không (thực vật học)
rễ khí sinh; rễ trên không (thực vật học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.