- 气khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
mở khí quản; phẫu thuật mở khí quản (y học)
mở khí quản; phẫu thuật mở khí quản (y học)
Khí tiếp là một loại phẫu thuật y tế.
mở khí quản; phẫu thuật mở khí quản (y học)
mở khí quản; phẫu thuật mở khí quản (y học)
Khí tiếp là một loại phẫu thuật y tế.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.