气冲冲

气冲冲
chōngchōng
khí xung xung

tức giận; nổi giận đùng đùng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tức giận; nổi giận đùng đùng

    • Anh ấy giận dữ bỏ đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.