民族团结

民族团结
míntuánjié
dân tộc đoàn kết

đoàn kết dân tộc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đoàn kết dân tộc

    • Đoàn kết dân tộc rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.