民主集中制

民主集中制
mínzhǔzhōngzhì
dân chủ tập trung chế

chế độ tập trung dân chủ; dân chủ tập trung chế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chế độ tập trung dân chủ; dân chủ tập trung chế

    • Tập trung dân chủ là nguyên tắc của chúng ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.