毫巴

毫巴
háo
hào ba

millibar (đơn vị áp suất, bằng hectopascal)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. lượng từ

    millibar (đơn vị áp suất, bằng hectopascal)

    • Một milibar bằng một trăm pascal.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(ba phần dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.