毛片

毛片
máopiàn
mao phiến

phim khiêu dâm; phim người lớn

3 nghĩa#47474
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phim khiêu dâm; phim người lớn

    • Anh ấy thích xem phim khiêu dâm.

  2. danh từ

    thước phim thô; phim chưa qua dựng; (khẩu) phim khiêu dâm

    • Bản nháp của bộ phim này vẫn chưa được chỉnh sửa.

  3. danh từ

    màu lông (thú); (khẩu) phim khiêu dâm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.