毛毛虫

毛毛虫
máomaochóng
mao mao trùng

sâu bướm; sâu lông

1 nghĩa#34240
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sâu bướm; sâu lông

    • Sâu bướm sẽ biến thành bướm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.