- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
sâu bướm; sâu lông
sâu bướm; sâu lông
Sâu bướm sẽ biến thành bướm.
sâu bướm; sâu lông
sâu bướm; sâu lông
Sâu bướm sẽ biến thành bướm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.