Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
/
毕尼奥夫带
毕尼奥夫带
tất ni ảo phu đới
Dải Bì Ni Ào Phư
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Dải Bì Ni Ào Phư
- 。
Vùng Benioff là khu vực hoạt động địa chấn.
- 貳名danh từ
Đới Biniôp (hoặc đới Wadati-Biniôp)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ毕尼奥夫带
Phồn thể畢尼奧夫帶
tất ni ảo phu đới
Dải Bì Ni Ào Phư
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Dải Bì Ni Ào Phư
- 。
Vùng Benioff là khu vực hoạt động địa chấn.
- 貳名danh từ
Đới Biniôp (hoặc đới Wadati-Biniôp)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.