毕尼奥夫带

毕尼奥夫带
àodài
tất ni ảo phu đới

Dải Bì Ni Ào Phư

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Dải Bì Ni Ào Phư

    • Vùng Benioff là khu vực hoạt động địa chấn.

  2. danh từ

    Đới Biniôp (hoặc đới Wadati-Biniôp)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.