- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
hạng mục thi đấu; môn thi đấu
hạng mục thi đấu; môn thi đấu
Bạn thích môn thi đấu nào?
nội dung thi đấu; hạng mục thi đấu
hạng mục thi đấu; môn thi đấu
hạng mục thi đấu; môn thi đấu
Bạn thích môn thi đấu nào?
nội dung thi đấu; hạng mục thi đấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.