比赛项目

比赛项目
sàixiàng
tỷ tái hạng mục

hạng mục thi đấu; môn thi đấu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hạng mục thi đấu; môn thi đấu

    • Bạn thích môn thi đấu nào?

  2. nội dung thi đấu; hạng mục thi đấu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý

Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.