- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
còn khó hơn lên trời [thành ngữ]
còn khó hơn lên trời [thành ngữ]
Chuyện này còn khó hơn lên trời.
khó hơn lên trời (cực kỳ khó khăn) [thành ngữ]
Việc này còn khó hơn lên trời.
khó hơn lên trời; khó như lên trời
còn khó hơn lên trời [thành ngữ]
còn khó hơn lên trời [thành ngữ]
Chuyện này còn khó hơn lên trời.
khó hơn lên trời (cực kỳ khó khăn) [thành ngữ]
Việc này còn khó hơn lên trời.
khó hơn lên trời; khó như lên trời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.