Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
/
毒物
毒物
độc vật
chất độc; độc chất
1 nghĩa#33742
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chất độc; độc chất
- 。
Loại độc vật này rất nguy hiểm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
毒物
Phồn thể毒
độc vật
chất độc; độc chất
1 nghĩa#33742
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chất độc; độc chất
- 。
Loại độc vật này rất nguy hiểm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.