- 母mẫu(người mẹ (tượng hình))HỘI Ý
Mỗi người đều có một người mẹ, nên 每 mang hình dáng của 母.
mỗi tháng; hàng tháng
mỗi tháng; hàng tháng
中一个月一次;按照月份重复出现yī ge yuè yī cì;ànzhào yuèfen chóngfù chūxiàn
Mỗi tháng tôi đều đi thư viện.
mỗi tháng; hàng tháng
mỗi tháng; hàng tháng
中一个月一次;按照月份重复出现yī ge yuè yī cì;ànzhào yuèfen chóngfù chūxiàn
Mỗi tháng tôi đều đi thư viện.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.