Tới nội dung chính

每月

每月
měiyuè
mỗi nguyệt

mỗi tháng; hàng tháng

1 nghĩa#9738
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mỗi tháng; hàng tháng

    中一个月一次;按照月份重复出现yī ge yuè yī cì;ànzhào yuèfen chóngfù chūxiàn

    • 。

      Mỗi tháng tôi đều đi thư viện.

每
měi
mỗi
BỘ THỦ⽏
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu