月月

月月
yuèyuè
nguyệt nguyệt

hàng tháng; mỗi tháng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    hàng tháng; mỗi tháng

    • Tôi đi thư viện mỗi tháng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng (tượng hình))HỘI Ý

月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.