Tới nội dung chính

每日

每日
měirì
mỗi nhật

hàng ngày; mỗi ngày

2 nghĩa#9589
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hàng ngày; mỗi ngày

    中每一天;一天一次měi yī tiān;yī tiān yī cì

    • 。

      Anh ấy đến đây mỗi ngày.

  2. 貳名danh từ

    món trong ngày; hàng ngày

    中一天里的;每一天的yī tiān lǐ de;měi yī tiān de

    • 。

      Đây là món súp của ngày.

每
měi
mỗi
BỘ THỦ⽏
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu