每日
每日
mỗi nhật
hàng ngày; mỗi ngày
2 nghĩa#9589
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hàng ngày; mỗi ngày
中每一天;一天一次měi yī tiān;yī tiān yī cì
- 。
Anh ấy đến đây mỗi ngày.
- 貳名danh từ
món trong ngày; hàng ngày
中一天里的;每一天的yī tiān lǐ de;měi yī tiān de
- 。
Đây là món súp của ngày.
Đang tải…
每日
Phồn thể每
mỗi nhật
hàng ngày; mỗi ngày
2 nghĩa#9589
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hàng ngày; mỗi ngày
中每一天;一天一次měi yī tiān;yī tiān yī cì
- 。
Anh ấy đến đây mỗi ngày.
- 貳名danh từ
món trong ngày; hàng ngày
中一天里的;每一天的yī tiān lǐ de;měi yī tiān de
- 。
Đây là món súp của ngày.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.