Tới nội dung chính

天天

天天
tiāntiān
thiên thiên

mỗi ngày; hằng ngày

1 nghĩa#3467
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    mỗi ngày; hằng ngày

    中每一天;一天一次měi yī tiān;yī tiān yī cì

    • 。

      Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.

天
tiān
thiên
BỘ THỦ⼤
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu