每周
每周
mỗi chu
mỗi tuần
1 nghĩa#4597
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
mỗi tuần
中一周内发生一次;每隔七天yī zhōu nèi fāshēng yī cì;měi gé qī tiān
- 。
Tôi đi thư viện mỗi tuần.
Đang tải…
每周
Phồn thể每週
mỗi chu
mỗi tuần
1 nghĩa#4597
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
mỗi tuần
中一周内发生一次;每隔七天yī zhōu nèi fāshēng yī cì;měi gé qī tiān
- 。
Tôi đi thư viện mỗi tuần.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.