母质

母质
zhì
mẫu chất

vật liệu gốc; mẫu chất (vật liệu nền tạo thành trầm tích, đất)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vật liệu gốc; mẫu chất (vật liệu nền tạo thành trầm tích, đất)

    • Vật liệu mẹ của đất là nền tảng cho sự hình thành đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mẫu(người mẹ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.