- 母mẫu(người mẹ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
vật liệu gốc; mẫu chất (vật liệu nền tạo thành trầm tích, đất)
vật liệu gốc; mẫu chất (vật liệu nền tạo thành trầm tích, đất)
Vật liệu mẹ của đất là nền tảng cho sự hình thành đất.
vật liệu gốc; mẫu chất (vật liệu nền tạo thành trầm tích, đất)
vật liệu gốc; mẫu chất (vật liệu nền tạo thành trầm tích, đất)
Vật liệu mẹ của đất là nền tảng cho sự hình thành đất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.