- 母mẫu(người mẹ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
đàn bà hung dữ; (bóng) hổ cái (chỉ người phụ nữ hung hãn)
đàn bà hung dữ; (bóng) hổ cái (chỉ người phụ nữ hung hãn)
Cô ấy là một người phụ nữ hung dữ.
người đàn bà hung dữ; mụ đàn bà nanh ác
Cô ấy là một con hổ cái.
hổ cái; người đàn bà hung dữ; sư tử Hà Đông (khẩu)
Cô ấy giống như một con hổ cái.
đàn bà hung dữ; (bóng) hổ cái (chỉ người phụ nữ hung hãn)
đàn bà hung dữ; (bóng) hổ cái (chỉ người phụ nữ hung hãn)
Cô ấy là một người phụ nữ hung dữ.
người đàn bà hung dữ; mụ đàn bà nanh ác
Cô ấy là một con hổ cái.
hổ cái; người đàn bà hung dữ; sư tử Hà Đông (khẩu)
Cô ấy giống như một con hổ cái.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.