母老虎
母老虎
mẫu lão hổ
đàn bà hung dữ; (bóng) hổ cái (chỉ người phụ nữ hung hãn)
3 nghĩa#43658
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đàn bà hung dữ; (bóng) hổ cái (chỉ người phụ nữ hung hãn)
- 。
Cô ấy là một người phụ nữ hung dữ.
- 貳名danh từ
người đàn bà hung dữ; mụ đàn bà nanh ác
- 。
Cô ấy là một con hổ cái.
- 參名danh từ
hổ cái; người đàn bà hung dữ; sư tử Hà Đông (khẩu)
- 。
Cô ấy giống như một con hổ cái.
Đang tải…
母老虎
Phồn thể母
mẫu lão hổ
đàn bà hung dữ; (bóng) hổ cái (chỉ người phụ nữ hung hãn)
3 nghĩa#43658
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đàn bà hung dữ; (bóng) hổ cái (chỉ người phụ nữ hung hãn)
- 。
Cô ấy là một người phụ nữ hung dữ.
- 貳名danh từ
người đàn bà hung dữ; mụ đàn bà nanh ác
- 。
Cô ấy là một con hổ cái.
- 參名danh từ
hổ cái; người đàn bà hung dữ; sư tử Hà Đông (khẩu)
- 。
Cô ấy giống như một con hổ cái.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.