- 母mẫu(người mẹ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
tế bào mẹ; mẫu tế bào (sinh học)
tế bào mẹ; mẫu tế bào (sinh học)
Tế bào mẹ là một loại tế bào trong cơ thể sinh vật.
tế bào mẹ; mẫu tế bào (sinh học)
tế bào mẹ; mẫu tế bào (sinh học)
Tế bào mẹ là một loại tế bào trong cơ thể sinh vật.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.