母细胞

母细胞
bāo
mẫu tế bào

tế bào mẹ; mẫu tế bào (sinh học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tế bào mẹ; mẫu tế bào (sinh học)

    • Tế bào mẹ là một loại tế bào trong cơ thể sinh vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mẫu(người mẹ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.