- 母mẫu(người mẹ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
yêu quái; yêu ma; (bóng) yêu kiều, mê hoặc
yêu quái; yêu ma; (bóng) yêu kiều, mê hoặc
Cô ấy là một mụ phù thủy.
người đàn bà nanh nọc; mụ đanh đá
Cô ấy là một người đàn bà đanh đá.
người đàn bà hung dữ; mụ đàn bà nanh ác
Cô ấy là một mụ dạ xoa.
yêu quái; yêu ma; (bóng) yêu kiều, mê hoặc
yêu quái; yêu ma; (bóng) yêu kiều, mê hoặc
Cô ấy là một mụ phù thủy.
người đàn bà nanh nọc; mụ đanh đá
Cô ấy là một người đàn bà đanh đá.
người đàn bà hung dữ; mụ đàn bà nanh ác
Cô ấy là một mụ dạ xoa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.