死而复活

死而复活
érhuó
tử nhi phục hoạt

chết đi sống lại; phục sinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chết đi sống lại; phục sinh

    • Anh ấy đã sống lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ
  • bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI Ý

Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.